사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phổ thông" (1)

phổ thông
play
영어 형용사normal
명사
내 단어장
Đây là loại xe hơi phổ thông.
This is a common type of car.

swap_horiz 관련 단어 "phổ thông" (3)

hạng phổ thông
play
영어 명사economy class
내 단어장
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
hạng phổ thông đặc biệt
play
영어 명사premium economy class
내 단어장
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
trường trung học phổ thông
play
영어 명사high school
내 단어장
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.

format_quote 표현 "phổ thông" (4)

mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.
Đây là loại xe hơi phổ thông.
This is a common type of car.